gác xép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gác nhỏ phụ vào gác khác: Một không gian nhỏ, thường nằm ở tầng cao nhất của ngôi nhà, dưới mái dốc, được sử dụng như một phần mở rộng hoặc phụ thêm cho tầng gác chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn nhà cũ có một gác xép nhỏ, trước đây dùng để chứa đồ.
- Bọn trẻ thích chơi trong gác xép vì đó là không gian riêng tư của chúng.
- Cô ấy đã cải tạo gác xép thành một phòng đọc sách yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dọn dẹp gác xép": Hành động sắp xếp, làm sạch không gian gác xép, thường gắn với việc tìm lại những đồ vật cũ.
- Cuối tuần này, tôi định dọn dẹp gác xép để tìm lại mấy cuốn sách cũ.
"Ký ức gác xép": Cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ những ký ức lâu đời, có phần bị lãng quên, được cất giấu giống như những món đồ trong gác xép.
- Câu chuyện của bà gợi lại trong tôi những ký ức gác xép về tuổi thơ.
Biến thể và từ gần giống
- Gác mái (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một không gian kiến trúc dưới mái nhà.
- Tầng áp mái (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí sát dưới phần mái của công trình.
Từ đồng nghĩa
- Gác mái: Khoảng không gian nằm ngay dưới mái nhà.
- Tầng áp mái: Tầng nằm sát dưới mái nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác xép")
- Gác nhỏ phụ vào gác khác.