gác xép

Học thuật
Thân thiện
gác xép

Cô bé tìm thấy một chiếc hộp bí ẩn trong gác xép.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gác nhỏ phụ vào gác khác: Một không gian nhỏ, thường nằmtầng cao nhất của ngôi nhà, dưới mái dốc, được sử dụng như một phần mở rộng hoặc phụ thêm cho tầng gác chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn nhà một gác xép nhỏ, trước đây dùng để chứa đồ.
    • Bọn trẻ thích chơi trong gác xép đó không gian riêng tư của chúng.
    • ấy đã cải tạo gác xép thành một phòng đọc sách yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dọn dẹp gác xép": Hành động sắp xếp, làm sạch không gian gác xép, thường gắn với việc tìm lại những đồ vật .

    • Cuối tuần này, tôi định dọn dẹp gác xép để tìm lại mấy cuốn sách .
  • "Ký ức gác xép": Cụm từ mang tính ẩn dụ, chỉ những ký ức lâu đời, phần bị lãng quên, được cất giấu giống như những món đồ trong gác xép.

    • Câu chuyện của gợi lại trong tôi những ký ức gác xép về tuổi thơ.
Biến thể từ gần giống
  • Gác mái (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một không gian kiến trúc dưới mái nhà.
  • Tầng áp mái (danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí sát dưới phần mái của công trình.
Từ đồng nghĩa
  • Gác mái: Khoảng không gian nằm ngay dưới mái nhà.
  • Tầng áp mái: Tầng nằm sát dưới mái nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gác xép")

gác xép

Cô bé tìm thấy một chiếc hộp bí ẩn trong gác xép.

  1. Gác nhỏ phụ vào gác khác.